Tâm HSK

松绑

sōngbǎng
tùng bảng
tháo gỡ; (nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế

松绑 (sōngbǎng, Hán Việt: tùng bảng) nghĩa là tháo gỡ; (nghĩa bóng) nới lỏng hạn chế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

松 tùng · 6 từ

绑 bảng · 3 từ