Tâm HSK

捆绑

kǔnbǎng
khổn bảng
trói buộc

捆绑 (kǔnbǎng, Hán Việt: khổn bảng) nghĩa là trói buộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

绑 bảng · 3 từ