Tâm HSK

绑架

bǎngjià
bảng giá
bắt cóc; đánh cắp; không tặc

绑架 (bǎngjià, Hán Việt: bảng giá) nghĩa là bắt cóc; đánh cắp; không tặc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

绑 bảng · 3 từ

架 giá · 8 từ