Tâm HSK

衣架

yījià
y giá
móc treo quần áo; giá treo quần áo

衣架 (yījià, Hán Việt: y giá) nghĩa là móc treo quần áo; giá treo quần áo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衣 y · 15 từ

架 giá · 8 từ