衣架 (yījià, Hán Việt: y giá) nghĩa là móc treo quần áo; giá treo quần áo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
衣 y · 15 từ
衣服yīfuquần áo大衣dàyīáo khoác dài上衣shàngyīáo khoác洗衣机xǐyījīmáy giặt雨衣yǔyīáo mưa毛衣máoyīáo len内衣nèiyīđồ lót衣食住行yīshízhùxíngáo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại