Tâm HSK

竞相

jìngxiāng
cạnh tương
một cách cạnh tranh; háo hức; tranh đua

竞相 (jìngxiāng, Hán Việt: cạnh tương) nghĩa là một cách cạnh tranh; háo hức; tranh đua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竞 cạnh · 5 từ

相 tương · 48 từ