Tâm HSK

竞争

jìngzhēng
cạnh tranh
cạnh tranh; cuộc thi

竞争 (jìngzhēng, Hán Việt: cạnh tranh) nghĩa là cạnh tranh; cuộc thi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竞 cạnh · 5 từ

争 tranh · 16 từ