Tâm HSK

战争

zhànzhēng
chiến tranh
chiến tranh; xung đột

战争 (zhànzhēng, Hán Việt: chiến tranh) nghĩa là chiến tranh; xung đột. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

战 chiến · 12 từ

争 tranh · 16 từ