Tâm HSK

战场

zhànchǎng
chiến trường
chiến trường

战场 (zhànchǎng, Hán Việt: chiến trường) nghĩa là chiến trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

战 chiến · 12 từ

场 trường · 40 từ