生涯 (shēngyá, Hán Việt: sinh nhai) nghĩa là sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
生涯 (shēngyá, Hán Việt: sinh nhai) nghĩa là sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.