Tâm HSK

市场

shìchǎng
thị trường
khu chợ; thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

市场 (shìchǎng, Hán Việt: thị trường) nghĩa là khu chợ; thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng). Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 市场

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

市 thị · 12 từ

场 trường · 40 từ