Tâm HSK

停车场

tíngchēchǎng
đình xa trường
bãi đỗ xe; bãi gửi xe

停车场 (tíngchēchǎng, Hán Việt: đình xa trường) nghĩa là bãi đỗ xe; bãi gửi xe. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

停 đình · 14 từ

车 xa · 62 từ

场 trường · 40 từ