Tâm HSK

停车位

tíngchēwèi
đình xa vị
chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe

停车位 (tíngchēwèi, Hán Việt: đình xa vị) nghĩa là chỗ đỗ xe; vị trí đỗ xe. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

停 đình · 14 từ

车 xa · 62 từ

位 vị · 25 từ