Tâm HSK

地位

dìwèi
địa vị
vị trí; địa vị; chỗ

地位 (dìwèi, Hán Việt: địa vị) nghĩa là vị trí; địa vị; chỗ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

位 vị · 25 từ