Tâm HSK

位置

wèizhi
vị trí
vị trí; nơi; chỗ

位置 (wèizhi, Hán Việt: vị trí) nghĩa là vị trí; nơi; chỗ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

位 vị · 25 từ

置 trí · 10 từ