Tâm HSK

难以置信

nányǐzhìxìn
nan dĩ trí tín
khó tin; không thể tin được

难以置信 (nányǐzhìxìn, Hán Việt: nan dĩ trí tín) nghĩa là khó tin; không thể tin được. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

以 dĩ · 33 từ

置 trí · 10 từ

信 tín · 36 từ