Tâm HSK

起草

qǐcǎo
khởi thảo
phác thảo; lên kế hoạch

起草 (qǐcǎo, Hán Việt: khởi thảo) nghĩa là phác thảo; lên kế hoạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

起 khởi · 43 từ

草 thảo · 10 từ