潦草 (liáocǎo, Hán Việt: lạo thảo) nghĩa là cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
潦草 (liáocǎo, Hán Việt: lạo thảo) nghĩa là cẩu thả; bất cẩn; luộm thuộm; (chữ viết) nguệch ngoạc; không đọc được. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.