Tâm HSK

经贸

jīngmào
kinh mậu
kinh tế và thương mại

经贸 (jīngmào, Hán Việt: kinh mậu) nghĩa là kinh tế và thương mại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

贸 mậu · 3 từ