Tâm HSK

外贸

wàimào
ngoại mậu
thương mại quốc tế

外贸 (wàimào, Hán Việt: ngoại mậu) nghĩa là thương mại quốc tế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

贸 mậu · 3 từ