Tâm HSK

经历

jīnglì
kinh lịch
kinh nghiệm; trải qua; trải nghiệm

经历 (jīnglì, Hán Việt: kinh lịch) nghĩa là kinh nghiệm; trải qua; trải nghiệm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

历 lịch · 15 từ