Tâm HSK

日历

rìlì
nhật lịch
lịch

日历 (rìlì, Hán Việt: nhật lịch) nghĩa là lịch. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

历 lịch · 15 từ