Tâm HSK

来历

láilì
lai lịch
lịch sử; tiền sử; nguồn gốc

来历 (láilì, Hán Việt: lai lịch) nghĩa là lịch sử; tiền sử; nguồn gốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

历 lịch · 15 từ