迈进 (màijìn, Hán Việt: mại tiến) nghĩa là bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
迈进 (màijìn, Hán Việt: mại tiến) nghĩa là bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.