Tâm HSK

迈进

màijìn
mại tiến
bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới

迈进 (màijìn, Hán Việt: mại tiến) nghĩa là bước vào; sải bước tiến lên; tiến tới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迈 mại · 3 từ

进 tiến · 30 từ