Tâm HSK

前进

qiánjìn
tiền tiến
tiến lên; tiến về phía trước; xúc tiến

前进 (qiánjìn, Hán Việt: tiền tiến) nghĩa là tiến lên; tiến về phía trước; xúc tiến. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

进 tiến · 30 từ