历程 (lìchéng, Hán Việt: lịch trình) nghĩa là quá trình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
历 lịch · 15 từ
历史lìshǐlịch sử经历jīnglìkinh nghiệm简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch学历xuélìnền tảng giáo dục日历rìlìlịch历经lìjīngtrải qua来历láilìlịch sử历来lìláiluôn luôn