Tâm HSK

历程

lìchéng
lịch trình
quá trình

历程 (lìchéng, Hán Việt: lịch trình) nghĩa là quá trình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

历 lịch · 15 từ

程 trình · 24 từ