Tâm HSK

内幕

nèimù
nội mạc
câu chuyện nội tình; thông tin không công khai; hậu trường

内幕 (nèimù, Hán Việt: nội mạc) nghĩa là câu chuyện nội tình; thông tin không công khai; hậu trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

内 nội · 21 từ

幕 mạc · 10 từ