闭幕式 (bìmùshì, Hán Việt: bế mạc thức) nghĩa là lễ bế mạc. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
闭 bế · 6 từ
幕 mạc · 10 từ
屏幕píngmùmàn hình开幕kāimùkhai mạc开幕式kāimùshìlễ khai mạc字幕zìmùchú thích幕后mùhòuhậu trường内幕nèimùcâu chuyện nội tình银幕yínmùmàn hình chiếu phim序幕xùmùlời nói đầu