模式 (móshì, Hán Việt: mô thức) nghĩa là chế độ; phương pháp; mô hình. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
模 mô · 13 từ
规模guīmóquy mô模糊móhumơ hồ模型móxíngmô hình模仿mófǎngbắt chước模拟mónǐmô phỏng模样múyàngdáng vẻ一模一样yīmúyīyànghoàn toàn giống nhau模特儿mótèrngười mẫu