Tâm HSK

方式

fāngshì
phương thức
cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình

方式 (fāngshì, Hán Việt: phương thức) nghĩa là cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

方 phương · 41 từ

式 thức · 13 từ