Tâm HSK

形式

xíngshì
hình thức
bề ngoài; hình thức; hình dáng

形式 (xíngshì, Hán Việt: hình thức) nghĩa là bề ngoài; hình thức; hình dáng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

形 hình · 20 từ

式 thức · 13 từ