Tâm HSK

形成

xíngchéng
hình thành
hình thành; định hình

形成 (xíngchéng, Hán Việt: hình thành) nghĩa là hình thành; định hình. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

形 hình · 20 từ

成 thành · 58 từ