Tâm HSK

情形

qíngxing
tình hình
hoàn cảnh; tình hình

情形 (qíngxing, Hán Việt: tình hình) nghĩa là hoàn cảnh; tình hình. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

情 tình · 52 từ

形 hình · 20 từ