Tâm HSK

持有

chíyǒu
trì hữu
nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)

持有 (chíyǒu, Hán Việt: trì hữu) nghĩa là nắm giữ (hộ chiếu, quan điểm, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

持 trì · 14 từ

有 hữu · 71 từ