Tâm HSK

保持

bǎochí
bảo trì
giữ; duy trì; nắm giữ

保持 (bǎochí, Hán Việt: bảo trì) nghĩa là giữ; duy trì; nắm giữ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

持 trì · 14 từ