Tâm HSK

保证

bǎozhèng
bảo chứng
bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng

保证 (bǎozhèng, Hán Việt: bảo chứng) nghĩa là bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

证 chứng · 21 từ