Tâm HSK

确保

quèbǎo
xác bảo
đảm bảo; bảo đảm

确保 (quèbǎo, Hán Việt: xác bảo) nghĩa là đảm bảo; bảo đảm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

确 xác · 14 từ

保 bảo · 24 từ