Tâm HSK

确认

quèrèn
xác nhận
xác nhận; xác minh

确认 (quèrèn, Hán Việt: xác nhận) nghĩa là xác nhận; xác minh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

确 xác · 14 từ

认 nhận · 16 từ