确认 (quèrèn, Hán Việt: xác nhận) nghĩa là xác nhận; xác minh. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
确 xác · 14 từ
确实quèshíthực sự正确zhèngquèđúng准确zhǔnquèchính xác确定quèdìngrõ ràng的确díquèthực sự确保quèbǎođảm bảo明确míngquèrõ ràng精确jīngquèchính xác