Tâm HSK

认定

rèndìng
nhận định
cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng)

认定 (rèndìng, Hán Việt: nhận định) nghĩa là cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

认 nhận · 16 từ

定 định · 49 từ