跌 diēđiệtngã; té; vấp HSK 6 跌 (diē, Hán Việt: điệt) nghĩa là ngã; té; vấp. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 跌 Cụm từ thường gặp có 跌下跌xiàdiērơi xuống