Tâm HSK

下跌

xiàdiē
hạ điệt
rơi xuống; lao dốc

下跌 (xiàdiē, Hán Việt: hạ điệt) nghĩa là rơi xuống; lao dốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ