Tâm HSK

胜任

shèngrèn
thắng nhâm
đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ

胜任 (shèngrèn, Hán Việt: thắng nhâm) nghĩa là đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

胜 thắng · 10 từ

任 nhâm · 25 từ