Tâm HSK

忠于

zhōngyú
trung vu
trung thành với

忠于 (zhōngyú, Hán Việt: trung vu) nghĩa là trung thành với. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

忠 trung · 5 từ

于 vu · 45 từ