Tâm HSK

高于

gāoyú
cao vu
lớn hơn; vượt quá

高于 (gāoyú, Hán Việt: cao vu) nghĩa là lớn hơn; vượt quá. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

于 vu · 45 từ