Tâm HSK

以内

yǐnèi
dĩ nội
trong vòng; ít hơn

以内 (yǐnèi, Hán Việt: dĩ nội) nghĩa là trong vòng; ít hơn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

内 nội · 21 từ