内涵 (nèihán, Hán Việt: nội hàm) nghĩa là nội dung ý nghĩa; hàm ý; (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
内 nội · 21 từ
内容nèiróngnội dung内心nèixīntrái tim以内yǐnèitrong vòng内部nèibùbên trong在内zàinèitrong đó内衣nèiyīđồ lót内科nèikēnội khoa内外nèiwàibên trong và bên ngoài