灾 zāitaithảm họa; tai họa HSK 6 灾 (zāi, Hán Việt: tai) nghĩa là thảm họa; tai họa. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 灾 Cụm từ thường gặp có 灾火灾huǒzāiđám cháy lớn灾难zāinànthảm họa灾害zāihàitai họa灾区zāiqūkhu vực thiên tai受灾shòuzāibị thiên tai救灾jiùzāicứu trợ thiên tai旱灾hànzāihạn hán水灾shuǐzāilụt