Tâm HSK

草原

cǎoyuán
thảo nguyên
đồng cỏ; thảo nguyên

草原 (cǎoyuán, Hán Việt: thảo nguyên) nghĩa là đồng cỏ; thảo nguyên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

草 thảo · 10 từ

原 nguyên · 22 từ