Tâm HSK

草率

cǎoshuài
thảo suất
cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa

草率 (cǎoshuài, Hán Việt: thảo suất) nghĩa là cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

草 thảo · 10 từ

率 suất · 15 từ