草率 (cǎoshuài, Hán Việt: thảo suất) nghĩa là cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
草 thảo · 10 từ
草地cǎodìbãi cỏ草原cǎoyuánđồng cỏ草坪cǎopíngbãi cỏ起草qǐcǎophác thảo草案cǎoànbản thảo稻草dàocǎorơm rạ斩草除根zhǎncǎochúgēnnhổ cỏ tận gốc潦草liáocǎocẩu thả