Tâm HSK

效率

xiàolǜ
hiệu suất
hiệu suất

效率 (xiàolǜ, Hán Việt: hiệu suất) nghĩa là hiệu suất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

效 hiệu · 18 từ

率 suất · 15 từ