Tâm HSK

利率

lìlǜ
lợi suất
lãi suất

利率 (lìlǜ, Hán Việt: lợi suất) nghĩa là lãi suất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

利 lợi · 28 từ

率 suất · 15 từ